wind up

/ˈwaɪndˌʌp/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của gió lên.
    Alternative form of wind-up.
Động từ
  1. (nghĩa đen, ngoại động) Cuộn hoàn toàn (dây, dây, dây cót, v.v.).
    (literally, transitive) To wind (rope, string, mainsprings, etc.) completely.
    I wound up the spool of rope.
    Tôi quấn cuộn dây lại.
  2. (ngoại động) Đặt (đồng hồ, đồng hồ đeo tay, v.v.) vào trạng thái chuyển động mới hoặc tiếp tục bằng cách cuộn dây lò xo hoặc cơ cấu lưu trữ năng lượng khác.
    (transitive) To put (a clock, watch, etc.) in a state of renewed or continued motion by winding the spring or other energy-storage mechanism.
    I wound up the clock.
    Tôi vặn đồng hồ.
  3. (nghĩa bóng, mở rộng) Thắt chặt (ai đó hoặc cái gì đó) bằng cách cuộn hoặc xoắn.
    (transitive, figuratively, by extension) To tighten (someone or something) by winding or twisting.
    The movie wound me up emotionally.
    Bộ phim đã làm tôi xúc động.
    Từ đồng nghĩa:bindcinchbraceclenchconstrict
  4. (Ngoại động, nghĩa bóng, mở rộng) Kích thích.
    (transitive, figuratively, by extension) To excite.
    Try not to wind up the kids too much right before bedtime.
    Cố gắng đừng đánh thức bọn trẻ quá nhiều ngay trước khi đi ngủ.
🎬 Nghe “wind up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish